TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ту́товник

giống đựcbất động vật
tútovnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ту́товник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ту́товник nghĩa là dâu, dâu tằm, bãi dâu, vườn dâu.

Nghĩa của ту́товник

Danh từ

  1. thực vật học [cây] dâu, dâu tằm (Morus alba).
  2. участок Bãi dâu, vườn dâu.

Biến cách của ту́товник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ту́товникту́товники
Sinh cách кого? чего?ту́товникату́товников
Tặng cách кому? чему?ту́товникуту́товникам
Đối cách кого? что?ту́товникту́товники
Công cụ cách кем? чем?ту́товникомту́товниками
Giới cách о ком? о чём?ту́товникету́товниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тутовник nghĩa là gì?

тутовник (danh từ) nghĩa là dâu, dâu tằm, bãi dâu, vườn dâu.

тутовник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ту́товник (phiên âm Latinh tútovnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.