TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ту́товый

tútovyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ту́товый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ту́товый nghĩa là dâu tằm.

Nghĩa của ту́товый

Tính từ

  1. Thuộc về dâu, dâu tằm.
    • ту́товая я́годаquả dâu
    • тутовый шелкопря́д[con] tằm (Bombyxmori)

Biến cách của ту́товый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchту́товыйту́товоету́товаяту́товые
Sinh cáchту́товоготу́товоготу́товойту́товых
Tặng cáchту́товомуту́товомуту́товойту́товым
Đối cáchту́товыйту́товоету́товуюту́товые
Công cụ cáchту́товымту́товымту́товойту́товыми
Giới cáchту́товомту́товомту́товойту́товых
Dạng ngắnту́товту́товоту́товату́товы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

тутовый nghĩa là gì?

тутовый (tính từ) nghĩa là dâu tằm.

тутовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ту́товый (phiên âm Latinh tútovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.