ту́фля
Dấu sắc trên ту́фля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ту́фля nghĩa là giày.
Nghĩa của ту́фля
Danh từ
- Giày.
Biến cách của ту́фля (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ту́фля | ту́фли |
| Sinh cách кого? чего? | ту́фли | ту́фель |
| Tặng cách кому? чему? | ту́фле | ту́флям |
| Đối cách кого? что? | ту́флю | ту́фли |
| Công cụ cách кем? чем? | ту́флей | ту́флями |
| Giới cách о ком? о чём? | ту́фле | ту́флях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ту́фля
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ту́фля
- Я купил пару туфель. Tôi đã mua một đôi giày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #613361
- Это самые безобразные туфли, что я когда-либо видел. Đấy là đôi dép xấu xí nhất tôi từng thấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5630050
- Том съел мою туфлю. Tom đã ăn giày của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10370198
- Наденьте туфли. Xỏ giày vào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4244601
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
туфля nghĩa là gì?
туфля (danh từ) nghĩa là giày.
туфля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ту́фля (phiên âm Latinh túflja, IPA [ˈtuflʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.