TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

туфли

tufli giọng máy của trình duyệt

туфли nghĩa là đôi giày, giày ban.

Nghĩa của туфли

Danh từ

  1. Đôi giày, giày ban, giày tây; (женские) [đôi] giày, giày mõm nhái.
    • дома́шние ту́фли[đôi] giày vải, dép đan

Câu ví dụ với туфли

  • Это самые безобразные туфли, что я когда-либо видел. Đấy là đôi dép xấu xí nhất tôi từng thấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5630050
  • Наденьте туфли. Xỏ giày vào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4244601

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

туфли nghĩa là gì?

туфли (danh từ) nghĩa là đôi giày, giày ban.

туфли đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là туфли (phiên âm Latinh tufli); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.