TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ту́ча

giống cáibất động vật
túča[ˈtut͡ɕə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ту́ча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ту́ча nghĩa là đám mây đen, mây mưa.

Nghĩa của ту́ча

Danh từ

  1. Đám mây đen, mây mưa, mây; (дыма и т. п.) đám; (скопление) đàn.
    • ту́ча пы́лиđám bụi
    • ту́ча комаро́вđàn muỗi
  2. nghĩa bóng Đám mây đen.
    • мра́чный как ту́чаảm đạm như đám mây đen
    • ту́ча ту́чейngười ảm đạm, người sầu não, người rầu rĩ
    • сгусти́лись ту́чи над ке́м-л., че́м-л.mối nguy cơ đã đến đe dọa ai, cái gì

Biến cách của ту́ча (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ту́чату́чи
Sinh cách кого? чего?ту́читу́ч
Tặng cách кому? чему?ту́чету́чам
Đối cách кого? что?ту́чуту́чи
Công cụ cách кем? чем?ту́чейту́чами
Giới cách о ком? о чём?ту́чету́чах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

туча nghĩa là gì?

туча (danh từ) nghĩa là đám mây đen, mây mưa.

туча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ту́ча (phiên âm Latinh túča, IPA [ˈtut͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.