TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тучне́ть

thể chưa hoàn thành
tučnétʹ[tʊt͡ɕˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тучне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тучне́ть nghĩa là phát phì, béo ra.

Nghĩa của тучне́ть

Động từ

  1. Phát phì, béo ra, béo phệ ra.

Cặp thể của тучне́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тучне́ть

NgôiHiện tại
ятучне́ю
тытучне́ешь
он / она́ / оно́тучне́ет
мытучне́ем
вытучне́ете
они́тучне́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тучнеть.

Quá khứ

Giống đực (он)тучне́л
Giống cái (она́)тучне́ла
Giống trung (оно́)тучне́ло
Số nhiều (они́)тучне́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тучне́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тучне́йте

Họ từ của тучне́ть

Câu ví dụ với тучне́ть

  • В мутной воде цапля тучнеет. Đục nước béo cò.Tatoeba #6552462

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

тучнеть nghĩa là gì?

тучнеть (động từ) nghĩa là phát phì, béo ra.

тучнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тучне́ть (phiên âm Latinh tučnétʹ, IPA [tʊt͡ɕˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.