тучне́ть
Dấu sắc trên тучне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тучне́ть nghĩa là phát phì, béo ra.
Nghĩa của тучне́ть
Động từ
- Phát phì, béo ra, béo phệ ra.
Cặp thể của тучне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тучне́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тучне́ю |
| ты | тучне́ешь |
| он / она́ / оно́ | тучне́ет |
| мы | тучне́ем |
| вы | тучне́ете |
| они́ | тучне́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тучнеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тучне́л |
| Giống cái (она́) | тучне́ла |
| Giống trung (оно́) | тучне́ло |
| Số nhiều (они́) | тучне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тучне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тучне́йте |
Họ từ của тучне́ть
Câu ví dụ với тучне́ть
- В мутной воде цапля тучнеет. Đục nước béo cò.Tatoeba #6552462
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
тучнеть nghĩa là gì?
тучнеть (động từ) nghĩa là phát phì, béo ra.
тучнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тучне́ть (phiên âm Latinh tučnétʹ, IPA [tʊt͡ɕˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.