ту́чность
Dấu sắc trên ту́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ту́чность nghĩa là phì nộn, béo phị, phì nhiêu, màu mỡ.
Nghĩa của ту́чность
Danh từ
- полнота [sự] phì nộn, béo phị, béo phệ, béo tốt.
- земли [sự, độ] phì nhiêu, màu mỡ, mầu mỡ; phì ((viết tắt)).
- травы́ [sự] rậm rạp, tươi tốt, non mọng.
Biến cách của ту́чность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ту́чность | ту́чности |
| Sinh cách кого? чего? | ту́чности | ту́чностей |
| Tặng cách кому? чему? | ту́чности | ту́чностям |
| Đối cách кого? что? | ту́чность | ту́чности |
| Công cụ cách кем? чем? | ту́чностью | ту́чностями |
| Giới cách о ком? о чём? | ту́чности | ту́чностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тучность nghĩa là gì?
тучность (danh từ) nghĩa là phì nộn, béo phị, phì nhiêu, màu mỡ.
тучность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ту́чность (phiên âm Latinh túčnostʹ, IPA [ˈtut͡ɕnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.