TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ту́ша

giống cáibất động vật
túša[ˈtuʂə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ту́ша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ту́ша nghĩa là súc thịt nguyên con.

Nghĩa của ту́ша

Danh từ

  1. Súc thịt nguyên con.
    • коро́вья ту́шаthịt bò nguyên con, súc thịt bò
  2. khẩu ngữ о человеке Người to xác.

Biến cách của ту́ша (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ту́шату́ши
Sinh cách кого? чего?ту́шиту́ш
Tặng cách кому? чему?ту́шету́шам
Đối cách кого? что?ту́шуту́ши
Công cụ cách кем? чем?ту́шейту́шами
Giới cách о ком? о чём?ту́шету́шах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

туша nghĩa là gì?

туша (danh từ) nghĩa là súc thịt nguyên con.

туша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ту́ша (phiên âm Latinh túša, IPA [ˈtuʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.