ту́ша
giống cáibất động vật
túša[ˈtuʂə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ту́ша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ту́ша nghĩa là súc thịt nguyên con.
Nghĩa của ту́ша
Danh từ
- Súc thịt nguyên con.
- коро́вья ту́шаthịt bò nguyên con, súc thịt bò
- khẩu ngữ о человеке Người to xác.
Biến cách của ту́ша (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ту́ша | ту́ши |
| Sinh cách кого? чего? | ту́ши | ту́ш |
| Tặng cách кому? чему? | ту́ше | ту́шам |
| Đối cách кого? что? | ту́шу | ту́ши |
| Công cụ cách кем? чем? | ту́шей | ту́шами |
| Giới cách о ком? о чём? | ту́ше | ту́шах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
туша nghĩa là gì?
туша (danh từ) nghĩa là súc thịt nguyên con.
туша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ту́ша (phiên âm Latinh túša, IPA [ˈtuʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.