TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тушева́ть

thể chưa hoàn thành
tuševátʹ[tʊʂɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тушева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тушева́ть nghĩa là đánh bóng.

Nghĩa của тушева́ть

Động từ

  1. Đánh bóng.
    • перен.xóa nhòa, làm... mờ đi; (смягчать) làm... dịu đi

Chia động từ тушева́ть

NgôiHiện tại
ятушу́ю
тытушу́ешь
он / она́ / оно́тушу́ет
мытушу́ем
вытушу́ете
они́тушу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тушевать.

Quá khứ

Giống đực (он)тушева́л
Giống cái (она́)тушева́ла
Giống trung (оно́)тушева́ло
Số nhiều (они́)тушева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тушу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тушу́йте

Họ từ của тушева́ть

Câu hỏi thường gặp

тушевать nghĩa là gì?

тушевать (động từ) nghĩa là đánh bóng.

тушевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тушева́ть (phiên âm Latinh tuševátʹ, IPA [tʊʂɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.