TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тхэквондо́

giống trungbất động vật
txɛkvondó[txɨkvɐnˈdo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тхэквондо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тхэквондо́ nghĩa là đài quyền đạo.

Nghĩa của тхэквондо́

Danh từ

  1. Đài quyền đạo.

Câu hỏi thường gặp

тхэквондо nghĩa là gì?

тхэквондо (danh từ) nghĩa là đài quyền đạo.

тхэквондо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тхэквондо́ (phiên âm Latinh txɛkvondó, IPA [txɨkvɐnˈdo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.