тща́тельно
Dấu sắc trên тща́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тща́тельно nghĩa là một cách cẩn thận, chu đáo.
Nghĩa của тща́тельно
Phó từ
- Một cách cẩn thận, chu đáo, kỹ lưỡng, kỹ càng, cặn kẽ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тща́тельно
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với тща́тельно
- Том тщательно стёр отпечатки пальцев с ножа. Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2487840
- Все комнаты были тщательно обысканы. Tất cả các phòng đều bị kiểm tra kỹ lưỡng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404575
- Каждая комната была тщательно обыскана. Tất cả các phòng đều bị kiểm tra kỹ lưỡng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404576
- Выбирайте тщательно. Hãy chọn cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4450447
- Выбирай тщательно. Hãy chọn cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4450448
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тщательно nghĩa là gì?
тщательно (phó từ) nghĩa là một cách cẩn thận, chu đáo.
тщательно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тща́тельно (phiên âm Latinh tščátelʹno, IPA [ˈt͡ɕɕːætʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.