TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тща́тельность

giống cáibất động vật
tščátelʹnostʹ[ˈt͡ɕɕːætʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тща́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тща́тельность nghĩa là cẩn thận, chu đáo.

Nghĩa của тща́тельность

Danh từ

  1. [Tính, sự] cẩn thận, chu đáo, kỹ lưỡng, kỹ càng, cặn kẽ.

Biến cách của тща́тельность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?тща́тельность
Sinh cách кого? чего?тща́тельности
Tặng cách кому? чему?тща́тельности
Đối cách кого? что?тща́тельность
Công cụ cách кем? чем?тща́тельностью
Giới cách о ком? о чём?тща́тельности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тщательность nghĩa là gì?

тщательность (danh từ) nghĩa là cẩn thận, chu đáo.

тщательность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тща́тельность (phiên âm Latinh tščátelʹnostʹ, IPA [ˈt͡ɕɕːætʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.