TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тщесла́вие

giống trungbất động vật
tščeslávije[t͡ɕɕːɪsˈɫavʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тщесла́вие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тщесла́вие nghĩa là hiếu danh, hám danh.

Nghĩa của тщесла́вие

Danh từ

  1. [Tính, thói] hiếu danh, hám danh, hư vinh, hư danh.

Biến cách của тщесла́вие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тщесла́виетщесла́вия
Sinh cách кого? чего?тщесла́виятщесла́вий
Tặng cách кому? чему?тщесла́виютщесла́виям
Đối cách кого? что?тщесла́виетщесла́вия
Công cụ cách кем? чем?тщесла́виемтщесла́виями
Giới cách о ком? о чём?тщесла́виитщесла́виях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тщеславие nghĩa là gì?

тщеславие (danh từ) nghĩa là hiếu danh, hám danh.

тщеславие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тщесла́вие (phiên âm Latinh tščeslávije, IPA [t͡ɕɕːɪsˈɫavʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.