TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ты́квенный

týkvennyj[ˈtɨkvʲɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ты́квенный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ты́квенный nghĩa là bầu.

Nghĩa của ты́квенный

Tính từ

  1. Thuộc về bí, bầu.

Biến cách của ты́квенный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchты́квенныйты́квенноеты́квеннаяты́квенные
Sinh cáchты́квенноготы́квенноготы́квеннойты́квенных
Tặng cáchты́квенномуты́квенномуты́квеннойты́квенным
Đối cáchты́квенный / ты́квенноготы́квенноеты́квеннуюты́квенные / ты́квенных
Công cụ cáchты́квеннымты́квеннымты́квеннойты́квенными
Giới cáchты́квенномты́квенномты́квеннойты́квенных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

тыквенный nghĩa là gì?

тыквенный (tính từ) nghĩa là bầu.

тыквенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ты́квенный (phiên âm Latinh týkvennyj, IPA [ˈtɨkvʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.