TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ты́ква

giống cáibất động vật
týkva[ˈtɨkvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ты́ква chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ты́ква nghĩa là bí, bí ngô, bầu.

Nghĩa của ты́ква

Danh từ

  1. растение [cây] bí, bí ngô, bí rợ, bí đỏ (Cucurbita pepo)
  2. бутылочная [cây] bầu (Lagenaria vulgaris)
  3. мочальная [cây] mướp (Luffa cylindrica).
  4. плод [quả, trái] bí, bí ngô, bí rợ, bí đỏ.

Biến cách của ты́ква (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ты́кваты́квы
Sinh cách кого? чего?ты́квыты́кв
Tặng cách кому? чему?ты́кветы́квам
Đối cách кого? что?ты́квуты́квы
Công cụ cách кем? чем?ты́квойты́квами
Giới cách о ком? о чём?ты́кветы́квах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ты́ква

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ты́ква

  • Вы садите тыквы? Bạn có trồng bí ngô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3115910

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тыква nghĩa là gì?

тыква (danh từ) nghĩa là bí, bí ngô, bầu.

тыква đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ты́ква (phiên âm Latinh týkva, IPA [ˈtɨkvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.