ты́ква
Dấu sắc trên ты́ква chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ты́ква nghĩa là bí, bí ngô, bầu.
Nghĩa của ты́ква
Danh từ
- растение [cây] bí, bí ngô, bí rợ, bí đỏ (Cucurbita pepo)
- бутылочная [cây] bầu (Lagenaria vulgaris)
- мочальная [cây] mướp (Luffa cylindrica).
- плод [quả, trái] bí, bí ngô, bí rợ, bí đỏ.
Biến cách của ты́ква (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ты́ква | ты́квы |
| Sinh cách кого? чего? | ты́квы | ты́кв |
| Tặng cách кому? чему? | ты́кве | ты́квам |
| Đối cách кого? что? | ты́кву | ты́квы |
| Công cụ cách кем? чем? | ты́квой | ты́квами |
| Giới cách о ком? о чём? | ты́кве | ты́квах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ты́ква
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ты́ква
- Вы садите тыквы? Bạn có trồng bí ngô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3115910
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тыква nghĩa là gì?
тыква (danh từ) nghĩa là bí, bí ngô, bầu.
тыква đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ты́ква (phiên âm Latinh týkva, IPA [ˈtɨkvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.