TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тыл

giống đựcbất động vật
tyl[tɨɫ] giọng máy của trình duyệt

тыл nghĩa là phần sau, phía sau, hậu phương.

Nghĩa của тыл

Danh từ

  1. задняя часть, сторона Phần sau, phía sau, mặt sau, sau lưng.
    • воен.(территория) hậu tuyến, hậu phương, hậu cứ, tuyến sau
    • бли́жний тылtrung tuyến, hậu phương gần
    • глубо́кий тылhậu tuyến sâu, hậu phương xa
  2. в противоположность фронту [vùng] hậu phương.
  3. Ngôn ngữ.

Biến cách của тыл (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ты́лтылы́
Sinh cách кого? чего?ты́латыло́в
Tặng cách кому? чему?ты́лутыла́м
Đối cách кого? что?ты́лтылы́
Công cụ cách кем? чем?ты́ломтыла́ми
Giới cách о ком? о чём?ты́летыла́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тыл

Đồng nghĩa

Họ từ của тыл

Câu hỏi thường gặp

тыл nghĩa là gì?

тыл (danh từ) nghĩa là phần sau, phía sau, hậu phương.

тыл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тыл (phiên âm Latinh tyl, IPA [tɨɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.