TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тьма-тьмущая

tʹma-tʹmuščaja giọng máy của trình duyệt

тьма-тьмущая nghĩa là hắc ám, tà thần, kẻ xấu xa, nhỏ mọn.

Nghĩa của тьма-тьмущая

Danh từ

  1. Hắc ám, tà thần.
  2. Kẻ xấu xa, nhỏ mọn.
  3. Súc vật hạ lưu.

Câu hỏi thường gặp

тьма-тьмущая nghĩa là gì?

тьма-тьмущая (danh từ) nghĩa là hắc ám, tà thần, kẻ xấu xa, nhỏ mọn.

тьма-тьмущая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тьма-тьмущая (phiên âm Latinh tʹma-tʹmuščaja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.