TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тьфу

tʹfu[tʲfu] giọng máy của trình duyệt

тьфу nghĩa là tởm, gớm.

Nghĩa của тьфу

Thán từ

  1. Tởm!, gớm!
    • тьфу ты, про́пасть!khỉ thật

Câu hỏi thường gặp

тьфу nghĩa là gì?

тьфу (thán từ) nghĩa là tởm, gớm.

тьфу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тьфу (phiên âm Latinh tʹfu, IPA [tʲfu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.