TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тэ́мпура

giống cáibất động vật
tɛ́mpura[ˈtɛmpʊrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тэ́мпура chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тэ́мпура nghĩa là thiên phu la, thiên phụ la.

Nghĩa của тэ́мпура

Danh từ

  1. Thiên phu la, thiên phụ la.

Biến cách của тэ́мпура (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?тэ́мпура
Sinh cách кого? чего?тэ́мпуры
Tặng cách кому? чему?тэ́мпуре
Đối cách кого? что?тэ́мпуру
Công cụ cách кем? чем?тэ́мпурой
Giới cách о ком? о чём?тэ́мпуре

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тэмпура nghĩa là gì?

тэмпура (danh từ) nghĩa là thiên phu la, thiên phụ la.

тэмпура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тэ́мпура (phiên âm Latinh tɛ́mpura, IPA [ˈtɛmpʊrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.