тю́бик
giống đựcbất động vật
tjúbik[ˈtʲʉbʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тю́бик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тю́бик nghĩa là cái ống túyp, túyp.
Nghĩa của тю́бик
Danh từ
- Cái ống túyp, túyp, ống con.
Biến cách của тю́бик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тю́бик | тю́бики |
| Sinh cách кого? чего? | тю́бика | тю́биков |
| Tặng cách кому? чему? | тю́бику | тю́бикам |
| Đối cách кого? что? | тю́бик | тю́бики |
| Công cụ cách кем? чем? | тю́биком | тю́биками |
| Giới cách о ком? о чём? | тю́бике | тю́биках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тюбик nghĩa là gì?
тюбик (danh từ) nghĩa là cái ống túyp, túyp.
тюбик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тю́бик (phiên âm Latinh tjúbik, IPA [ˈtʲʉbʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.