тюле́нь
Dấu sắc trên тюле́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тюле́нь nghĩa là người phục dịch, người nặng nề.
Nghĩa của тюле́нь
Danh từ
- khẩu ngữ увалень Người phục dịch, người nặng nề, người chậm chạp.
Biến cách của тюле́нь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тюле́нь | тюле́ни |
| Sinh cách кого? чего? | тюле́ня | тюле́ней |
| Tặng cách кому? чему? | тюле́ню | тюле́ням |
| Đối cách кого? что? | тюле́ня | тюле́ней |
| Công cụ cách кем? чем? | тюле́нем | тюле́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | тюле́не | тюле́нях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của тюле́нь
Câu hỏi thường gặp
тюлень nghĩa là gì?
тюлень (danh từ) nghĩa là người phục dịch, người nặng nề.
тюлень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тюле́нь (phiên âm Latinh tjulénʹ, IPA [tʲʉˈlʲenʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.