TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тюле́нь

giống đựcđộng vật
tjulénʹ[tʲʉˈlʲenʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тюле́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тюле́нь nghĩa là người phục dịch, người nặng nề.

Nghĩa của тюле́нь

Danh từ

  1. khẩu ngữ увалень Người phục dịch, người nặng nề, người chậm chạp.

Biến cách của тюле́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тюле́ньтюле́ни
Sinh cách кого? чего?тюле́нятюле́ней
Tặng cách кому? чему?тюле́нютюле́ням
Đối cách кого? что?тюле́нятюле́ней
Công cụ cách кем? чем?тюле́немтюле́нями
Giới cách о ком? о чём?тюле́нетюле́нях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của тюле́нь

Câu hỏi thường gặp

тюлень nghĩa là gì?

тюлень (danh từ) nghĩa là người phục dịch, người nặng nề.

тюлень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тюле́нь (phiên âm Latinh tjulénʹ, IPA [tʲʉˈlʲenʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.