TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тюльпа́н

giống đựcbất động vật
tjulʹpán[tʲʉlʲˈpan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тюльпа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тюльпа́н nghĩa là cây uất kim cương, hoa tuy-líp.

Nghĩa của тюльпа́н

Danh từ

  1. Cây uất kim cương, hoa tuy-líp (Tulipa).

Biến cách của тюльпа́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тюльпа́нтюльпа́ны
Sinh cách кого? чего?тюльпа́натюльпа́нов
Tặng cách кому? чему?тюльпа́нутюльпа́нам
Đối cách кого? что?тюльпа́нтюльпа́ны
Công cụ cách кем? чем?тюльпа́номтюльпа́нами
Giới cách о ком? о чём?тюльпа́нетюльпа́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тюльпан nghĩa là gì?

тюльпан (danh từ) nghĩa là cây uất kim cương, hoa tuy-líp.

тюльпан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тюльпа́н (phiên âm Latinh tjulʹpán, IPA [tʲʉlʲˈpan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.