TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тюре́мщик

giống đựcđộng vật
tjurémščik[tʲʉˈrʲemɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тюре́мщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тюре́мщик nghĩa là người coi tù, giám ngục.

Nghĩa của тюре́мщик

Danh từ

  1. Người coi tù, giám ngục, cai ngục, cai tù, ngục lại, ngục tốt.
    • перен.kẻ áp bức

Biến cách của тюре́мщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тюре́мщиктюре́мщики
Sinh cách кого? чего?тюре́мщикатюре́мщиков
Tặng cách кому? чему?тюре́мщикутюре́мщикам
Đối cách кого? что?тюре́мщикатюре́мщиков
Công cụ cách кем? чем?тюре́мщикомтюре́мщиками
Giới cách о ком? о чём?тюре́мщикетюре́мщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

тюремщик nghĩa là gì?

тюремщик (danh từ) nghĩa là người coi tù, giám ngục.

тюремщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тюре́мщик (phiên âm Latinh tjurémščik, IPA [tʲʉˈrʲemɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.