тюре́мщик
Dấu sắc trên тюре́мщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тюре́мщик nghĩa là người coi tù, giám ngục.
Nghĩa của тюре́мщик
Danh từ
- Người coi tù, giám ngục, cai ngục, cai tù, ngục lại, ngục tốt.
- перен.kẻ áp bức
Biến cách của тюре́мщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тюре́мщик | тюре́мщики |
| Sinh cách кого? чего? | тюре́мщика | тюре́мщиков |
| Tặng cách кому? чему? | тюре́мщику | тюре́мщикам |
| Đối cách кого? что? | тюре́мщика | тюре́мщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | тюре́мщиком | тюре́мщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | тюре́мщике | тюре́мщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
тюремщик nghĩa là gì?
тюремщик (danh từ) nghĩa là người coi tù, giám ngục.
тюремщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тюре́мщик (phiên âm Latinh tjurémščik, IPA [tʲʉˈrʲemɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.