TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тяга́ч

giống đựcbất động vật
tjagáč[tʲɪˈɡat͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тяга́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тяга́ч nghĩa là chiếc máy kéo, ô tô kéo.

Nghĩa của тяга́ч

Danh từ

  1. Chiếc máy kéo, ô tô kéo, xe kéo moóc.

Biến cách của тяга́ч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тяга́чтягачи́
Sinh cách кого? чего?тягача́тягаче́й
Tặng cách кому? чему?тягачу́тягача́м
Đối cách кого? что?тяга́чтягачи́
Công cụ cách кем? чем?тягачо́мтягача́ми
Giới cách о ком? о чём?тягаче́тягача́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тягач nghĩa là gì?

тягач (danh từ) nghĩa là chiếc máy kéo, ô tô kéo.

тягач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тяга́ч (phiên âm Latinh tjagáč, IPA [tʲɪˈɡat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.