тяга́ться
Dấu sắc trên тяга́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тяга́ться nghĩa là ganh đua, tranh đua.
Nghĩa của тяга́ться
Động từ
- Ganh đua, tranh đua, cạnh tranh, tranh cãi, đọ sức, thi thố, thi tài. с + công cụ cách
Cặp thể của тяга́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тяга́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тяга́юсь |
| ты | тяга́ешься |
| он / она́ / оно́ | тяга́ется |
| мы | тяга́емся |
| вы | тяга́етесь |
| они́ | тяга́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тягаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тяга́лся |
| Giống cái (она́) | тяга́лась |
| Giống trung (оно́) | тяга́лось |
| Số nhiều (они́) | тяга́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тяга́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тяга́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тяга́ться
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với тяга́ться
- Мы не можем тягаться с Азией. Chúng ta chẳng thể nào đấu lại Châu Á đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5084226
- Мне с тобой не тягаться. Tôi không thể cạnh tranh với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тягаться nghĩa là gì?
тягаться (động từ) nghĩa là ganh đua, tranh đua.
тягаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тяга́ться (phiên âm Latinh tjagátʹsja, IPA [tʲɪˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.