TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тя́гость

giống cáibất động vật
tjágostʹ[ˈtʲaɡəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тя́гость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тя́гость nghĩa là gánh nặng.

Nghĩa của тя́гость

Danh từ

  1. Gánh nặng.
    • быть в тягость кому́-л.là gánh nặng cho ai
    • мне э́то в тягостьcái đó là gánh nặng đối với tôi

Biến cách của тя́гость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тя́гостьтя́гости
Sinh cách кого? чего?тя́гоститя́гостей
Tặng cách кому? чему?тя́гоститя́гостям
Đối cách кого? что?тя́гостьтя́гости
Công cụ cách кем? чем?тя́гостьютя́гостями
Giới cách о ком? о чём?тя́гоститя́гостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тягость nghĩa là gì?

тягость (danh từ) nghĩa là gánh nặng.

тягость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тя́гость (phiên âm Latinh tjágostʹ, IPA [ˈtʲaɡəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.