TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тяготы

tjagoty giọng máy của trình duyệt

тяготы nghĩa là nỗi khổ hạnh, bất hạnh.

Nghĩa của тяготы

Danh từ

  1. Nỗi khổ hạnh, bất hạnh, vất vả, gian lao, gian khổ.

Câu hỏi thường gặp

тяготы nghĩa là gì?

тяготы (danh từ) nghĩa là nỗi khổ hạnh, bất hạnh.

тяготы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тяготы (phiên âm Latinh tjagoty); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.