TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тягу́честь

giống cáibất động vật
tjagúčestʹ[tʲɪˈɡut͡ɕɪsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тягу́честь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тягу́честь nghĩa là giãn nở, giãn ra.

Nghĩa của тягу́честь

Danh từ

  1. [Tính, độ] giãn nở, giãn ra, nở ra, dễ kéo dài ra; dễ vuốt ((kỹ thuật)); (вяхкость) [độ] đặc quánh, quánh.

Biến cách của тягу́честь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тягу́честьтягу́чести
Sinh cách кого? чего?тягу́честитягу́честей
Tặng cách кому? чему?тягу́честитягу́честям
Đối cách кого? что?тягу́честьтягу́чести
Công cụ cách кем? чем?тягу́честьютягу́честями
Giới cách о ком? о чём?тягу́честитягу́честях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тягучесть nghĩa là gì?

тягучесть (danh từ) nghĩa là giãn nở, giãn ra.

тягучесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тягу́честь (phiên âm Latinh tjagúčestʹ, IPA [tʲɪˈɡut͡ɕɪsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.