TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тя́жкий

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tjážkij[ˈtʲaʂkʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тя́жкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тя́жкий nghĩa là nặng, nặng nề.

Nghĩa của тя́жкий

Tính từ

  1. Nặng, nặng nề, nặng nhọc, vất vả, trầm trọng.
    • тя́жкая до́ляsố phận khốn khổ (long đong, hẩm hiu), cái số vất vả, phận hẩm
    • тя́жкая боле́зньbệnh nặng, trọng bệnh
    • тя́жкое преступле́ниеtội nặng, trọng tội

Biến cách của тя́жкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтя́жкийтя́жкоетя́жкаятя́жкие
Sinh cáchтя́жкоготя́жкоготя́жкойтя́жких
Tặng cáchтя́жкомутя́жкомутя́жкойтя́жким
Đối cáchтя́жкий / тя́жкоготя́жкоетя́жкуютя́жкие / тя́жких
Công cụ cáchтя́жкимтя́жкимтя́жкойтя́жкими
Giới cáchтя́жкомтя́жкомтя́жкойтя́жких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của тя́жкий

So sánh hơn(по)тя́жче
So sánh nhất(наи)тягча́йший

Họ từ của тя́жкий

Câu hỏi thường gặp

тяжкий nghĩa là gì?

тяжкий (tính từ) nghĩa là nặng, nặng nề.

тяжкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тя́жкий (phiên âm Latinh tjážkij, IPA [ˈtʲaʂkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.