тя́тя
giống đựcđộng vật
tjátja[ˈtʲætʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тя́тя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тя́тя nghĩa là ba, bố.
Nghĩa của тя́тя
Danh từ
- Ba, bố, cha, thầy, tía.
Biến cách của тя́тя (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тя́тя | тя́ти |
| Sinh cách кого? чего? | тя́ти | тя́тей |
| Tặng cách кому? чему? | тя́те | тя́тям |
| Đối cách кого? что? | тя́тю | тя́тей |
| Công cụ cách кем? чем? | тя́тей | тя́тями |
| Giới cách о ком? о чём? | тя́те | тя́тях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
тятя nghĩa là gì?
тятя (danh từ) nghĩa là ba, bố.
тятя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тя́тя (phiên âm Latinh tjátja, IPA [ˈtʲætʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.