Dấu sắc trên Уагаду́гу chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Уагаду́гу nghĩa là u-a-ga-đu-gu.
Nghĩa của Уагаду́гу
Danh từ riêng
U-a-ga-đu-gu.
Câu hỏi thường gặp
Уагадугу nghĩa là gì?
Уагадугу (danh từ riêng) nghĩa là u-a-ga-đu-gu.
Уагадугу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Уагаду́гу (phiên âm Latinh Uagadúgu, IPA [ʊəɡɐˈduɡʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.