уба́вить
Dấu sắc trên уба́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уба́вить nghĩa là giảm bớt, rút bớt, rút ngắn, làm ngắn lại.
Nghĩa của уба́вить
Thể hoàn thành của убавля́ть.
Động từ
- Giảm bớt, rút bớt, giảm... xuống, giảm, bớt.
- Rút ngắn, làm... ngắn lại.
- Rút hẹp, làm... hẹp lại.
- khẩu ngữ Sút, sụt, tụt, giảm.
Cặp thể của уба́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уба́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уба́влю |
| ты | уба́вишь |
| он / она́ / оно́ | уба́вит |
| мы | уба́вим |
| вы | уба́вите |
| они́ | уба́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уба́вил |
| Giống cái (она́) | уба́вила |
| Giống trung (оно́) | уба́вило |
| Số nhiều (они́) | уба́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уба́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уба́вьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với уба́вить
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của уба́вить
Câu ví dụ với уба́вить
- Убавьте громкость, пожалуйста. Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #572615
- Убавь громкость, пожалуйста. Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1438505
- Убавь звук. Cho nhỏ tiếng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4744285
- Убавьте звук. Cho nhỏ tiếng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4744286
- Убавь громкости. Cho nhỏ tiếng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11130873
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
убавить nghĩa là gì?
убавить (động từ) nghĩa là giảm bớt, rút bớt, rút ngắn, làm ngắn lại.
убавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уба́вить (phiên âm Latinh ubávitʹ, IPA [ʊˈbavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.