TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

убеди́тельно

ubedítelʹno[ʊbʲɪˈdʲitʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên убеди́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

убеди́тельно nghĩa là một cách hiển nhiên, đáng tin, khẩn khoản, thiết tha.

Nghĩa của убеди́тельно

Phó từ

  1. Một cách hiển nhiên, đáng tin, xác đáng, xác thực, có sức thuyết phụccó lý lẽ xác đáng.
    • убеди́тельно говори́тьnói năng có lý lẽ xác đáng, nói có sức thuyết phục
  2. настоятельно [một cách] khẩn khoản, thiết tha, tha thiết.

Câu hỏi thường gặp

убедительно nghĩa là gì?

убедительно (phó từ) nghĩa là một cách hiển nhiên, đáng tin, khẩn khoản, thiết tha.

убедительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là убеди́тельно (phiên âm Latinh ubedítelʹno, IPA [ʊbʲɪˈdʲitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.