убеди́тельно
Dấu sắc trên убеди́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убеди́тельно nghĩa là một cách hiển nhiên, đáng tin, khẩn khoản, thiết tha.
Nghĩa của убеди́тельно
Phó từ
- Một cách hiển nhiên, đáng tin, xác đáng, xác thực, có sức thuyết phụccó lý lẽ xác đáng.
- убеди́тельно говори́тьnói năng có lý lẽ xác đáng, nói có sức thuyết phục
- настоятельно [một cách] khẩn khoản, thiết tha, tha thiết.
Câu hỏi thường gặp
убедительно nghĩa là gì?
убедительно (phó từ) nghĩa là một cách hiển nhiên, đáng tin, khẩn khoản, thiết tha.
убедительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убеди́тельно (phiên âm Latinh ubedítelʹno, IPA [ʊbʲɪˈdʲitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.