TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

убега́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ubegátʹ[ʊbʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên убега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

убега́ть nghĩa là bôn, bôn đào.

Nghĩa của убега́ть

Động từ

  1. Bôn, bôn đào, bỏ chạy.

Cặp thể của убега́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ убега́ть

NgôiHiện tại
яубега́ю
тыубега́ешь
он / она́ / оно́убега́ет
мыубега́ем
выубега́ете
они́убега́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + убегать.

Quá khứ

Giống đực (он)убега́л
Giống cái (она́)убега́ла
Giống trung (оно́)убега́ло
Số nhiều (они́)убега́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)убега́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)убега́йте

Câu ví dụ với убега́ть

  • Они крайне стыдливы, убегают от взглядов чужих людей. Hết sức nhút nhát, hễ thấy người lạ thì lập tức lẩn trốn.Tatoeba #7421897
  • Ты просто убегаешь от жизненных проблем. bạn chỉ đang chạy thoát khỏi các vấn đề của cuộc sống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5522
  • Вы просто убегаете от жизненных проблем. bạn chỉ đang chạy thoát khỏi các vấn đề của cuộc sống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8735593
  • Ты просто убегаешь от проблем. bạn chỉ đang chạy thoát khỏi các vấn đề của cuộc sống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407249

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

убегать nghĩa là gì?

убегать (động từ) nghĩa là bôn, bôn đào.

убегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là убега́ть (phiên âm Latinh ubegátʹ, IPA [ʊbʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.