убега́ть
Dấu sắc trên убега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убега́ть nghĩa là bôn, bôn đào.
Nghĩa của убега́ть
Động từ
- Bôn, bôn đào, bỏ chạy.
Cặp thể của убега́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ убега́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | убега́ю |
| ты | убега́ешь |
| он / она́ / оно́ | убега́ет |
| мы | убега́ем |
| вы | убега́ете |
| они́ | убега́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + убегать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | убега́л |
| Giống cái (она́) | убега́ла |
| Giống trung (оно́) | убега́ло |
| Số nhiều (они́) | убега́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | убега́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | убега́йте |
Câu ví dụ với убега́ть
- Они крайне стыдливы, убегают от взглядов чужих людей. Hết sức nhút nhát, hễ thấy người lạ thì lập tức lẩn trốn.Tatoeba #7421897
- Ты просто убегаешь от жизненных проблем. bạn chỉ đang chạy thoát khỏi các vấn đề của cuộc sống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5522
- Вы просто убегаете от жизненных проблем. bạn chỉ đang chạy thoát khỏi các vấn đề của cuộc sống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8735593
- Ты просто убегаешь от проблем. bạn chỉ đang chạy thoát khỏi các vấn đề của cuộc sống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407249
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
убегать nghĩa là gì?
убегать (động từ) nghĩa là bôn, bôn đào.
убегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убега́ть (phiên âm Latinh ubegátʹ, IPA [ʊbʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.