убеди́тельный
Dấu sắc trên убеди́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убеди́тельный nghĩa là có sức thuyết phục, đáng tin, khẩn khoản, thiết tha.
Nghĩa của убеди́тельный
Tính từ
- доказательный Có lý lẽ xác đáng, có sức thuyết phục, đáng tin, làm phải tin, hiển nhiên, xác đáng, xác thực.
- убеди́тельные фа́ктыsự việc rõ ràng (xác thực), chứng cớ hiển nhiên (xác đáng)
- убедительный тонgiọng nói có sức thuyết phục
- его́ слова́ о́чень убеди́тельныlời lẽ của anh ấy rất có sức thuyết phục
- настоятельный Khẩn khoản, thiết tha, tha thiết.
- убеди́тельная про́сьбаlời yêu cầu khẩn khoản (thiết tha, tha thiết)
Biến cách của убеди́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | убеди́тельный | убеди́тельное | убеди́тельная | убеди́тельные |
| Sinh cách | убеди́тельного | убеди́тельного | убеди́тельной | убеди́тельных |
| Tặng cách | убеди́тельному | убеди́тельному | убеди́тельной | убеди́тельным |
| Đối cách | убеди́тельный / убеди́тельного | убеди́тельное | убеди́тельную | убеди́тельные / убеди́тельных |
| Công cụ cách | убеди́тельным | убеди́тельным | убеди́тельной | убеди́тельными |
| Giới cách | убеди́тельном | убеди́тельном | убеди́тельной | убеди́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của убеди́тельный
| So sánh hơn | (по)убеди́тельнее |
Câu hỏi thường gặp
убедительный nghĩa là gì?
убедительный (tính từ) nghĩa là có sức thuyết phục, đáng tin, khẩn khoản, thiết tha.
убедительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убеди́тельный (phiên âm Latinh ubedítelʹnyj, IPA [ʊbʲɪˈdʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.