убеди́ть
Dấu sắc trên убеди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убеди́ть nghĩa là thuyết phục, làm cho tin.
Nghĩa của убеди́ть
Thể hoàn thành của убежда́ть.
Động từ
- Thuyết phục, làm cho... tin.
- Thuyết phục.
Cặp thể của убеди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ убеди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | убежу́ |
| ты | убеди́шь |
| он / она́ / оно́ | убеди́т |
| мы | убеди́м |
| вы | убеди́те |
| они́ | убедя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | убеди́л |
| Giống cái (она́) | убеди́ла |
| Giống trung (оно́) | убеди́ло |
| Số nhiều (они́) | убеди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | убеди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | убеди́те |
Họ từ của убеди́ть
Câu ví dụ với убеди́ть
- Я пытался её убедить, но мне не удалось. Tôi đã cố thuyết phục cô ấy mà không thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6803215
- Джона трудно убедить. Thuyết phục John là một việc khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #803615
- Не думаю, что вы сможете убедить Тома это сделать. Tôi không nghĩ rằng bạn sẽ có thể thuyết phục được Tom làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12265511
- Не думаю, что ты сможешь убедить Тома это сделать. Tôi không nghĩ rằng bạn sẽ có thể thuyết phục được Tom làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12265515
- Мы убедим Тома. Chúng tôi sẽ thuyết phục Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3685923
- Том меня убедил. Tom đã thuyết phục tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4671590
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
убедить nghĩa là gì?
убедить (động từ) nghĩa là thuyết phục, làm cho tin.
убедить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убеди́ть (phiên âm Latinh ubedítʹ, IPA [ʊbʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.