убере́чься
Dấu sắc trên убере́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убере́чься nghĩa là giữ mình, phòng tránh.
Nghĩa của убере́чься
Động từ
- Giữ mình, phòng tránh, đề phòng, tránh.
- убере́чься от волне́нийtránh xúc động
Chia động từ убере́чься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уберегу́сь |
| ты | убережёшься |
| он / она́ / оно́ | убережётся |
| мы | убережёмся |
| вы | убережётесь |
| они́ | уберегу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уберёгся |
| Giống cái (она́) | уберегла́сь |
| Giống trung (оно́) | уберегло́сь |
| Số nhiều (они́) | уберегли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | убереги́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | убереги́тесь |
Câu hỏi thường gặp
уберечься nghĩa là gì?
уберечься (động từ) nghĩa là giữ mình, phòng tránh.
уберечься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убере́чься (phiên âm Latinh uberéčʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.