убе́жище
Dấu sắc trên убе́жище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убе́жище nghĩa là trú ẩn, ẩn nấp.
Nghĩa của убе́жище
Danh từ
- [Nơi, chỗ] trú ẩn, ẩn nấp, trốn tránh, cư trú, trú ngụ.
- полити́ческое убе́жище[chỗ, sự] cư trú chính trị, trú ngụ chính trị
- пра́во убе́жищаquyền [được] cư trú, quyền [được] trú ngụ
- искать убе́жищаtìm nơi trú ẩn
- воен.[cái] hầm trú ẩn, hầm
- противовозду́шное убе́жищеhầm tránh máy bay
Biến cách của убе́жище (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | убе́жище | убе́жища |
| Sinh cách кого? чего? | убе́жища | убе́жищ |
| Tặng cách кому? чему? | убе́жищу | убе́жищам |
| Đối cách кого? что? | убе́жище | убе́жища |
| Công cụ cách кем? чем? | убе́жищем | убе́жищами |
| Giới cách о ком? о чём? | убе́жище | убе́жищах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với убе́жище
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với убе́жище
- Я прошу политического убежища. Tôi đang yêu cầu tị nạn chính trị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3996428
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
убежище nghĩa là gì?
убежище (danh từ) nghĩa là trú ẩn, ẩn nấp.
убежище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убе́жище (phiên âm Latinh ubéžišče, IPA [ʊˈbʲeʐɨɕːɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.