TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

убива́ться

thể chưa hoàn thành
ubivátʹsja[ʊbʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên убива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

убива́ться nghĩa là dốc sức, bỏ công bỏ sức.

Nghĩa của убива́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ класть много труда на что-л. Dốc sức, bỏ công bỏ sức, nống sức ra làm.
  2. khẩu ngữ о П, из-за Р; горевать Rất đau đớn, hết sức phiền muộn, vô cùng sầu não.

Chia động từ убива́ться

NgôiHiện tại
яубива́юсь
тыубива́ешься
он / она́ / оно́убива́ется
мыубива́емся
выубива́етесь
они́убива́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + убиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)убива́лся
Giống cái (она́)убива́лась
Giống trung (оно́)убива́лось
Số nhiều (они́)убива́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)убива́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)убива́йтесь

Câu hỏi thường gặp

убиваться nghĩa là gì?

убиваться (động từ) nghĩa là dốc sức, bỏ công bỏ sức.

убиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là убива́ться (phiên âm Latinh ubivátʹsja, IPA [ʊbʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.