убива́ться
Dấu sắc trên убива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убива́ться nghĩa là dốc sức, bỏ công bỏ sức.
Nghĩa của убива́ться
Động từ
- khẩu ngữ класть много труда на что-л. Dốc sức, bỏ công bỏ sức, nống sức ra làm.
- khẩu ngữ о П, из-за Р; горевать Rất đau đớn, hết sức phiền muộn, vô cùng sầu não.
Chia động từ убива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | убива́юсь |
| ты | убива́ешься |
| он / она́ / оно́ | убива́ется |
| мы | убива́емся |
| вы | убива́етесь |
| они́ | убива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + убиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | убива́лся |
| Giống cái (она́) | убива́лась |
| Giống trung (оно́) | убива́лось |
| Số nhiều (они́) | убива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | убива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | убива́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
убиваться nghĩa là gì?
убиваться (động từ) nghĩa là dốc sức, bỏ công bỏ sức.
убиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убива́ться (phiên âm Latinh ubivátʹsja, IPA [ʊbʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.