уби́тый
Dấu sắc trên уби́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уби́тый nghĩa là bị giết chết, bị giết, tuyệt vọng, ngã lòng.
Nghĩa của уби́тый
Tính từ
- Bị giết chết, bị giết.
- подавленный Tuyệt vọng, ngã lòng, nản lòng, hết sức phiền muộn.
- убитый го́ремtuyệt vọng vì đau khổ
- убитый в бо́юngười tử trận, người chết trận, tử sĩ, chiến sĩ trận vong
- потеря́ть1000 челове́к уби́тыйыми — 1000 người bị thiệt mạng
- спать как убитыйngủ say như chết
Biến cách của уби́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | уби́тый | уби́тое | уби́тая | уби́тые |
| Sinh cách | уби́того | уби́того | уби́той | уби́тых |
| Tặng cách | уби́тому | уби́тому | уби́той | уби́тым |
| Đối cách | уби́тый / уби́того | уби́тое | уби́тую | уби́тые / уби́тых |
| Công cụ cách | уби́тым | уби́тым | уби́той | уби́тыми |
| Giới cách | уби́том | уби́том | уби́той | уби́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với уби́тый
- Он спит как убитый. Anh ấy ngủ say như chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11120556
- Он был убит на войне. Anh ấy đã tử trận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2280233
- Сколько человек было убито? Có bao nhiêu người bị giết? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4023865
- Сколько людей было убито? Có bao nhiêu người bị giết? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4023867
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
убитый nghĩa là gì?
убитый (tính từ) nghĩa là bị giết chết, bị giết, tuyệt vọng, ngã lòng.
убитый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уби́тый (phiên âm Latinh ubítyj, IPA [ʊˈbʲitɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.