TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

убира́ться

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ubirátʹsja[ʊbʲɪˈrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên убира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

убира́ться nghĩa là đi khỏi, ra khỏi, thu dọn, dọn dẹp.

Nghĩa của убира́ться

Động từ

  1. удаляться Đi khỏi, ra khỏi, cút khỏi, cút đi, xéo đi.
    • убира́тьсяа́йся! убира́тьсяа́йтесь!cút đi!, hãy xéo đi!
  2. приводить в порядок Thu dọn, dọn dẹp. quét dọn, thu xếp trật tự, xếp đặt ngăn nắp.

Cặp thể của убира́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ убира́ться

NgôiHiện tại
яубира́юсь
тыубира́ешься
он / она́ / оно́убира́ется
мыубира́емся
выубира́етесь
они́убира́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + убираться.

Quá khứ

Giống đực (он)убира́лся
Giống cái (она́)убира́лась
Giống trung (оно́)убира́лось
Số nhiều (они́)убира́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)убира́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)убира́йтесь

Câu hỏi thường gặp

убираться nghĩa là gì?

убираться (động từ) nghĩa là đi khỏi, ra khỏi, thu dọn, dọn dẹp.

убираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là убира́ться (phiên âm Latinh ubirátʹsja, IPA [ʊbʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.