убира́ться
Dấu sắc trên убира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убира́ться nghĩa là đi khỏi, ra khỏi, thu dọn, dọn dẹp.
Nghĩa của убира́ться
Động từ
- удаляться Đi khỏi, ra khỏi, cút khỏi, cút đi, xéo đi.
- убира́тьсяа́йся! убира́тьсяа́йтесь!cút đi!, hãy xéo đi!
- приводить в порядок Thu dọn, dọn dẹp. quét dọn, thu xếp trật tự, xếp đặt ngăn nắp.
Cặp thể của убира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ убира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | убира́юсь |
| ты | убира́ешься |
| он / она́ / оно́ | убира́ется |
| мы | убира́емся |
| вы | убира́етесь |
| они́ | убира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + убираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | убира́лся |
| Giống cái (она́) | убира́лась |
| Giống trung (оно́) | убира́лось |
| Số nhiều (они́) | убира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | убира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | убира́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
убираться nghĩa là gì?
убираться (động từ) nghĩa là đi khỏi, ra khỏi, thu dọn, dọn dẹp.
убираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убира́ться (phiên âm Latinh ubirátʹsja, IPA [ʊbʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.