уби́ть
Dấu sắc trên уби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уби́ть nghĩa là giết chết, giết.
Nghĩa của уби́ть
Thể hoàn thành của убива́ть.
Động từ
- Giết chết, giết, giết hại, sát hại, hạ sát, diệt, khử; thịt ((khẩu ngữ)); (о массовых убиствах) tàn sát, làm cỏ.
- Убе́й не пойму́! làm gì thì làm, tôi cũng không thể nào hiểu được!; chịu [chết] thôi, tôi không tài nào hiểu nổi!
- Giết.
- Ám sát, tàn sát.
Cặp thể của уби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | убью́ |
| ты | убьёшь |
| он / она́ / оно́ | убьёт |
| мы | убьём |
| вы | убьёте |
| они́ | убью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уби́л |
| Giống cái (она́) | уби́ла |
| Giống trung (оно́) | уби́ло |
| Số nhiều (они́) | уби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | убе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | убе́йте |
Họ từ của уби́ть
Câu ví dụ với уби́ть
- Том знал, кто пытался его убить. Tom biết ai đã cố giết anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6368734
- Ты пытаешься меня убить? Bạn đang cố giết tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2374228
- Вы пытаетесь меня убить? Bạn đang cố giết tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3471193
- Том пытается убить меня. Tom đang cố giết tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4336222
- Том пытается меня убить. Tom đang cố giết tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4336224
- Кто пытался её убить? Ai đã cố giết cô ta? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4597250
- Я хочу кого-нибудь убить. Tao muốn giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4683912
- Вы хотите убить Тома? Bạn có muốn giết chết Tom không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6565495
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
убить nghĩa là gì?
убить (động từ) nghĩa là giết chết, giết.
убить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уби́ть (phiên âm Latinh ubítʹ, IPA [ʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.