ублажи́ть
Dấu sắc trên ублажи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ублажи́ть nghĩa là chiều ý, chiều lòng.
Nghĩa của ублажи́ть
Thể hoàn thành của ублажа́ть.
Động từ
- khẩu ngữ Chiều ý, chiều lòng, làm thỏa mãn.
Cặp thể của ублажи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ублажи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ублажу́ |
| ты | ублажи́шь |
| он / она́ / оно́ | ублажи́т |
| мы | ублажи́м |
| вы | ублажи́те |
| они́ | ублажа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ублажи́л |
| Giống cái (она́) | ублажи́ла |
| Giống trung (оно́) | ублажи́ло |
| Số nhiều (они́) | ублажи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ублажи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ублажи́те |
Câu hỏi thường gặp
ублажить nghĩa là gì?
ублажить (động từ) nghĩa là chiều ý, chiều lòng.
ублажить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ублажи́ть (phiên âm Latinh ublažítʹ, IPA [ʊbɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.