TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ублажи́ть

thể hoàn thành
ublažítʹ[ʊbɫɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ублажи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ублажи́ть nghĩa là chiều ý, chiều lòng.

Nghĩa của ублажи́ть

Thể hoàn thành của ублажа́ть.

Động từ

  1. khẩu ngữ Chiều ý, chiều lòng, làm thỏa mãn.

Cặp thể của ублажи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ублажи́ть

NgôiTương lai
яублажу́
тыублажи́шь
он / она́ / оно́ублажи́т
мыублажи́м
выублажи́те
они́ублажа́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ублажи́л
Giống cái (она́)ублажи́ла
Giống trung (оно́)ублажи́ло
Số nhiều (они́)ублажи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ублажи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ублажи́те

Câu hỏi thường gặp

ублажить nghĩa là gì?

ублажить (động từ) nghĩa là chiều ý, chiều lòng.

ублажить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ублажи́ть (phiên âm Latinh ublažítʹ, IPA [ʊbɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.