ублю́док
Dấu sắc trên ублю́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ублю́док nghĩa là giống tạp.
Nghĩa của ублю́док
Danh từ
- о животном Giống tạp.
- перен.đồ quái thai, đồ súc sinh, đồ chó má, đồ thiên tiên bất túc
Biến cách của ублю́док (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ублю́док | ублю́дки |
| Sinh cách кого? чего? | ублю́дка | ублю́дков |
| Tặng cách кому? чему? | ублю́дку | ублю́дкам |
| Đối cách кого? что? | ублю́дка | ублю́дков |
| Công cụ cách кем? чем? | ублю́дком | ублю́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | ублю́дке | ублю́дках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ублю́док
Đồng nghĩa
Họ từ của ублю́док
Câu hỏi thường gặp
ублюдок nghĩa là gì?
ублюдок (danh từ) nghĩa là giống tạp.
ублюдок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ублю́док (phiên âm Latinh ubljúdok, IPA [ʊˈblʲudək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.