TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ублю́док

giống đựcđộng vật
ubljúdok[ʊˈblʲudək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ублю́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ублю́док nghĩa là giống tạp.

Nghĩa của ублю́док

Danh từ

  1. о животном Giống tạp.
    • перен.đồ quái thai, đồ súc sinh, đồ chó má, đồ thiên tiên bất túc

Biến cách của ублю́док (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ублю́докублю́дки
Sinh cách кого? чего?ублю́дкаублю́дков
Tặng cách кому? чему?ублю́дкуублю́дкам
Đối cách кого? что?ублю́дкаублю́дков
Công cụ cách кем? чем?ублю́дкомублю́дками
Giới cách о ком? о чём?ублю́дкеублю́дках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ублю́док

Đồng nghĩa

Họ từ của ублю́док

Câu hỏi thường gặp

ублюдок nghĩa là gì?

ублюдок (danh từ) nghĩa là giống tạp.

ублюдок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ублю́док (phiên âm Latinh ubljúdok, IPA [ʊˈblʲudək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.