убо́жество
Dấu sắc trên убо́жество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убо́жество nghĩa là tàn tật, què quặt, nghèo nàn, nghèo khổ.
Nghĩa của убо́жество
Danh từ
- уродство [sự] tàn tật, què quặt, què cụt.
- бедность, нищета [sự] nghèo nàn, nghèo khổ, bần cùng.
- жилища [sự] tồi tàn, xiêu vẹo, rách nát.
- перен.(ничтожность) [sự, tính chất] nghèo nàn, kém cỏi, không có nội dung
- убо́жество мы́слиtính chất nghèo nàn (hạn chế, kém cỏi) của tư tưởng
Biến cách của убо́жество (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | убо́жество | убо́жества |
| Sinh cách кого? чего? | убо́жества | убо́жеств |
| Tặng cách кому? чему? | убо́жеству | убо́жествам |
| Đối cách кого? что? | убо́жество | убо́жества |
| Công cụ cách кем? чем? | убо́жеством | убо́жествами |
| Giới cách о ком? о чём? | убо́жестве | убо́жествах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
убожество nghĩa là gì?
убожество (danh từ) nghĩa là tàn tật, què quặt, nghèo nàn, nghèo khổ.
убожество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убо́жество (phiên âm Latinh ubóžestvo, IPA [ʊˈboʐɨstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.