TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

убо́й

giống đựcbất động vật
ubój[ʊˈboj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên убо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

убо́й nghĩa là sự làm thịt, sát sinh.

Nghĩa của убо́й

Danh từ

  1. Sự làm thịt, sát sinh, giết thịt, thịt.
    • вести́ на убо́йđem đi làm thịt, đưa đến lò sát sinh
    • корми́ть на убо́йvỗ béo để làm thịt; б) перен. — cho ăn thật sướng, cho ăn thật no

Biến cách của убо́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?убо́йубо́и
Sinh cách кого? чего?убо́яубо́ев
Tặng cách кому? чему?убо́юубо́ям
Đối cách кого? что?убо́йубо́и
Công cụ cách кем? чем?убо́емубо́ями
Giới cách о ком? о чём?убо́еубо́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của убо́й

Câu hỏi thường gặp

убой nghĩa là gì?

убой (danh từ) nghĩa là sự làm thịt, sát sinh.

убой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là убо́й (phiên âm Latinh ubój, IPA [ʊˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.