убо́й
giống đựcbất động vật
ubój[ʊˈboj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên убо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убо́й nghĩa là sự làm thịt, sát sinh.
Nghĩa của убо́й
Danh từ
- Sự làm thịt, sát sinh, giết thịt, thịt.
- вести́ на убо́йđem đi làm thịt, đưa đến lò sát sinh
- корми́ть на убо́йvỗ béo để làm thịt; б) перен. — cho ăn thật sướng, cho ăn thật no
Biến cách của убо́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | убо́й | убо́и |
| Sinh cách кого? чего? | убо́я | убо́ев |
| Tặng cách кому? чему? | убо́ю | убо́ям |
| Đối cách кого? что? | убо́й | убо́и |
| Công cụ cách кем? чем? | убо́ем | убо́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | убо́е | убо́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của убо́й
Câu hỏi thường gặp
убой nghĩa là gì?
убой (danh từ) nghĩa là sự làm thịt, sát sinh.
убой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убо́й (phiên âm Latinh ubój, IPA [ʊˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.