TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

убористый

uboristyj giọng máy của trình duyệt

убористый nghĩa là rất nhỏ, li ti.

Nghĩa của убористый

Tính từ

  1. Rất nhỏ, li ti.
    • убористый шрифтcỡ chữ rất nhỏ
    • напи́санный убо́ристым по́черкомviết chữ bằng nét chữ li ti

Câu hỏi thường gặp

убористый nghĩa là gì?

убористый (tính từ) nghĩa là rất nhỏ, li ti.

убористый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là убористый (phiên âm Latinh uboristyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.