TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

убо́рка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ubórka[ʊˈborkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên убо́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

убо́рка nghĩa là thu hoạch, gặt hái, quét dọn, dọn dẹp.

Nghĩa của убо́рка

Danh từ

  1. урожая [sự, vụ] thu hoạch, gặt hái, gặt.
  2. помещения [sự] quét dọn, dọn dẹp, thu dọn, thu xếp trật tự, xếp đặt ngăn nắp, dọn.
    • убо́рка ко́мнаты[sự] quét dọn phòng, dọn buồng

Biến cách của убо́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?убо́ркаубо́рки
Sinh cách кого? чего?убо́ркиубо́рок
Tặng cách кому? чему?убо́ркеубо́ркам
Đối cách кого? что?убо́ркуубо́рки
Công cụ cách кем? чем?убо́ркойубо́рками
Giới cách о ком? о чём?убо́ркеубо́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của убо́рка

Câu ví dụ với убо́рка

  • Я закончу уборку к полтретьего. Tôi sẽ dọn dẹp xong trước 2:30 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4743634
  • У меня ушло три дня на уборку комнаты. Tôi mất ba ngày để dọn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2905279

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

уборка nghĩa là gì?

уборка (danh từ) nghĩa là thu hoạch, gặt hái, quét dọn, dọn dẹp.

уборка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là убо́рка (phiên âm Latinh ubórka, IPA [ʊˈborkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.