убо́йный
Dấu sắc trên убо́йный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убо́йный nghĩa là sát sinh, giết thịt.
Nghĩa của убо́йный
Tính từ
- Thuộc về làm thịt, sát sinh, giết thịt, thịt.
- убойный пунктlò sát sinh, lò mổ, lò thịt, lò lợn
- убойный скотgia súc [để] làm thịt, súc vật [để] giết thịt
- quân sự смертоносный Hủy diệt, giết chết.
- убо́йная мо́щность артиллери́йского огня́sức mạnh hủy diệt của hỏa lực pháo
- убойный весtrọng lượng móc hàm
Biến cách của убо́йный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | убо́йный | убо́йное | убо́йная | убо́йные |
| Sinh cách | убо́йного | убо́йного | убо́йной | убо́йных |
| Tặng cách | убо́йному | убо́йному | убо́йной | убо́йным |
| Đối cách | убо́йный / убо́йного | убо́йное | убо́йную | убо́йные / убо́йных |
| Công cụ cách | убо́йным | убо́йным | убо́йной | убо́йными |
| Giới cách | убо́йном | убо́йном | убо́йной | убо́йных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của убо́йный
Câu hỏi thường gặp
убойный nghĩa là gì?
убойный (tính từ) nghĩa là sát sinh, giết thịt.
убойный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убо́йный (phiên âm Latinh ubójnyj, IPA [ʊˈbojnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.