убо́рочный
Dấu sắc trên убо́рочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убо́рочный nghĩa là gặt hái.
Nghĩa của убо́рочный
Tính từ
- Thuộc về thu hoạch, gặt hái.
- убо́рочная кампа́нияđợt thu hoạch, chiến dịch gặt hái, cuộc vận động gặt mùa
- убо́рочная маши́на[cái] máy thu hoạch, máy gặt hái, máy gặt, máy hái
Biến cách của убо́рочный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | убо́рочный | убо́рочное | убо́рочная | убо́рочные |
| Sinh cách | убо́рочного | убо́рочного | убо́рочной | убо́рочных |
| Tặng cách | убо́рочному | убо́рочному | убо́рочной | убо́рочным |
| Đối cách | убо́рочный / убо́рочного | убо́рочное | убо́рочную | убо́рочные / убо́рочных |
| Công cụ cách | убо́рочным | убо́рочным | убо́рочной | убо́рочными |
| Giới cách | убо́рочном | убо́рочном | убо́рочной | убо́рочных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
уборочный nghĩa là gì?
уборочный (tính từ) nghĩa là gặt hái.
уборочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убо́рочный (phiên âm Latinh ubóročnyj, IPA [ʊˈborət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.